请输入您要查询的越南语单词:
单词
痛惜
释义
痛惜
[tòngxī]
thương tiếc; thương xót。沉痛地惋惜。
诗人英年早逝,令人痛惜。
nhà thơ tài năng đã ra đi khi còn trẻ, khiến cho mọi người vô cùng thương tiếc.
随便看
养兵
养分
养地
养媳妇
养子
养尊处优
养护
养料
养殖
养母
养气
养活
养父
养生
养病
养痈成患
养神
养精蓄锐
养老
养老金
养老院
养育
养虎遗患
养路
兼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:30:43