请输入您要查询的越南语单词:
单词
痛惜
释义
痛惜
[tòngxī]
thương tiếc; thương xót。沉痛地惋惜。
诗人英年早逝,令人痛惜。
nhà thơ tài năng đã ra đi khi còn trẻ, khiến cho mọi người vô cùng thương tiếc.
随便看
供求关系
供求率
供状
供献
供电
供称
供稿
供给
供给制
供职
供菜
供认
供词
供过于球
供销
供销合作社
供需
侜
侜张
依
依从
依仗
依依
依偎
依傍
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:07:08