请输入您要查询的越南语单词:
单词
窥视镜
释义
窥视镜
[kuīshìjìng]
kính quan sát (được lắp đặt ở trên cửa, có thể từ bên trong cửa nhìn thấy rất rõ tình hình bên ngoài, có vùng gọi kính cửa hay kính mắt mèo)。安在门上,可以从门内看清门外情况的装置。有的地区叫门镜,猫眼儿。
随便看
受胎
受苦
受训
受话器
受贿
受赏
受降
受难
受骗
变
变乱
变产
变价
变位
变体
变元音
变动
变化
变化多端
变化无常
变化莫测
变卖
变卖典质
变卦
变危为安
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 16:04:10