请输入您要查询的越南语单词:
单词
行政
释义
行政
[xíngzhèng]
1. hành chính。行使国家权力的。
行政单位。
đơn vị hành chính
行政机构。
cơ cấu hành chính
2. hành chính (chỉ công tác quản lý nội bộ trong cơ quan, xí nghiệp...)。指机关、企业、团体等内部的管理工作。
行政人员。
nhân viên hành chính
行政费用。
chi phí hành chính
随便看
因子
因式
因循
因循守旧
因数
因明
因材施教
因果
因此
因由
因素
因缘
因而
因袭
柳暗花明
柳杉
柳条
柳条帽
柳琴
柳眉
柳絮
柳绵
柳编
柳罐
柳腔
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 7:18:10