请输入您要查询的越南语单词:
单词
行政
释义
行政
[xíngzhèng]
1. hành chính。行使国家权力的。
行政单位。
đơn vị hành chính
行政机构。
cơ cấu hành chính
2. hành chính (chỉ công tác quản lý nội bộ trong cơ quan, xí nghiệp...)。指机关、企业、团体等内部的管理工作。
行政人员。
nhân viên hành chính
行政费用。
chi phí hành chính
随便看
休会
休假
休克
休养
休养生息
休刊
休学
休息
休息室
休想
休憩
休战
休戚
休整
休斯顿
休止
休火山
休眠
休眠芽
休闲
伕
众
众人
众叛亲离
众口一词
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:07:39