请输入您要查询的越南语单词:
单词
形态
释义
形态
[xíngtài]
1. hình thái。事物的形状或表现。
意识形态。
hình thái ý thức
观念形态。
hình thái quan niệm
2. hình dạng; hình dáng (bên ngoài của sinh vật)。生物体外部的形状。
3. hình thái (hình thức biến đổi bên trong của từ)。词的内部变化形式,包括构词形式和词形变化的形式。
随便看
佤
佤族
佥
佧
佩
佩兰
佩带
佩服
佫
佬
佯
佯攻
佯狂
佯言
佰
佳
佳丽
佳人
佳作
佳偶
佳句
佳品
佳器
佳城
佳境
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:39:47