请输入您要查询的越南语单词:
单词
铤
释义
铤
Từ phồn thể: (鋌)
[dìng]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 15
Hán Việt: ĐĨNH
đồng chưa luyện; sắt chưa luyện。未经冶铸的铜铁。
Ghi chú: 另见tǐng
[tǐng]
Bộ: 钅(Kim)
Hán Việt: ĐĨNH
rảo bước; nhanh chân (vẻ đi nhanh)。快走的样子。
Ghi chú: 另见d́ng
Từ ghép:
铤而走险
随便看
珍贵
珍重
珍闻
珍馐
珏
珐
珐琅
珐琅质
珑
珑玲
珑璁
珓
珖
珙
珞
珞巴族
珠
珠光宝气
珠圆玉润
珠子
珠宝
珠帘
珠泪
珠玑
珠算
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:41:35