请输入您要查询的越南语单词:
单词
铤
释义
铤
Từ phồn thể: (鋌)
[dìng]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 15
Hán Việt: ĐĨNH
đồng chưa luyện; sắt chưa luyện。未经冶铸的铜铁。
Ghi chú: 另见tǐng
[tǐng]
Bộ: 钅(Kim)
Hán Việt: ĐĨNH
rảo bước; nhanh chân (vẻ đi nhanh)。快走的样子。
Ghi chú: 另见d́ng
Từ ghép:
铤而走险
随便看
阻难
阻雨
阼
阽
阿
阿Q
阿什哈巴德
阿兄
阿克拉
阿公
阿加尼亚
阿勒河
阿司匹林
阿哥
阿嚏
阿塞拜疆
阿奶
阿妈
阿妹
阿姆斯特丹
阿姨
阿婆
阿富汗
阿尔伯克基
阿尔及利亚
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:13:50