请输入您要查询的越南语单词:
单词
铻
释义
铻
[yǔ]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 15
Hán Việt: NGỮ
khấp khểnh; lủng củng; lục đục; hàm răng trên dưới không khớp nhau (ví với ý kiến không thống nhất.)。见〖
龃龉〗。
随便看
叛国
叛徒
叛离
叛逆
叟
叠
叠加
叠印
叠叠
叠句
叠字
叠岭
叠嶂
叠床架屋
叠罗汉
叠置
叠翠
叠韵
口
口令
口传
口供
口信
口分田
口北
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:19:33