请输入您要查询的越南语单词:
单词
谚
释义
谚
Từ phồn thể: (諺)
[yàn]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 16
Hán Việt: NGẠN
名
ngạn ngữ。谚语。
古谚
ngạn ngữ cổ
农谚
ngạn ngữ nhà nông
Từ ghép:
谚语
随便看
泔水
泔脚
法
法书
法事
法人
法令
法兰克福
法兰西
法典
法出多门
法则
法制
法力
法力无边
法办
法医
法医学
法古
法号
法名
法器
法国
法场
法坛
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:16:27