请输入您要查询的越南语单词:
单词
转借
释义
转借
[zhuǎnjiè]
1. cho mượn lại (đồ mượn lại cho người khác mượn)。把借来的东西再借给别人。
2. giấy tờ; cho mượn bằng。把自己的证件等借给别人使用。
借书证不得转借他人。
không được cho người khác mượn thẻ mượn sách.
随便看
赂
赃
赃官
赃款
赃物
菊苣
菋
菌
菌丝
菌子
菌肥
菌落
菏
菑
菓
菔
菖
菖蒲
菘
菘菜
菙
菜
菜农
菜刀
菜单
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 14:53:18