请输入您要查询的越南语单词:
单词
转借
释义
转借
[zhuǎnjiè]
1. cho mượn lại (đồ mượn lại cho người khác mượn)。把借来的东西再借给别人。
2. giấy tờ; cho mượn bằng。把自己的证件等借给别人使用。
借书证不得转借他人。
không được cho người khác mượn thẻ mượn sách.
随便看
枯
枯井
枯寂
枯干
枯木逢春
枯朽
枯槁
枯死
枯水期
枯涩
枯焦
枯燥
枯瘠
枯瘦
枯竭
枯索
枯肠
枯荣
枯萎
枯骨
枯黄
枰
枲
枲麻
枳
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 0:44:34