请输入您要查询的越南语单词:
单词
转借
释义
转借
[zhuǎnjiè]
1. cho mượn lại (đồ mượn lại cho người khác mượn)。把借来的东西再借给别人。
2. giấy tờ; cho mượn bằng。把自己的证件等借给别人使用。
借书证不得转借他人。
không được cho người khác mượn thẻ mượn sách.
随便看
灵车
灵透
灵通
灵长目
灵验
灵魂
灶
灶君
灶头
灶屋
灶火
灶神
灶膛
灸
灺
灼
灼急
灼灼
灼烧
灼热
灼痛
灼见
灾
灾变
灾害
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:50:03