请输入您要查询的越南语单词:
单词
轻便
释义
轻便
[qīngbiàn]
1. nhẹ nhàng; nhẹ nhàng tiện lợi; nhẹ; tiện。重量较小;建造较易,或使用方便。
轻便铁路。
đường sắt tiện lợi.
轻便自行车。
xe đạp tiện lợi.
2. nhẹ nhàng; dễ dàng。轻松; 容易。
随便看
脚灯
脚炉
脚爪
脚癣
脚盆
脚窝
脚肿
脚脖子
脚腕子
脚色
脚行
脚资
脚趾
脚跟
脚路
脚踏两只船
脚踏实地
脚踏车
脚踪
脚踵
脚轮
脚迹
脚钱
脚镣
脚镯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:52:03