请输入您要查询的越南语单词:
单词
避暑
释义
避暑
[bìshǔ]
动
1. nghỉ mát (lúc trời nóng, đến trú tại những nơi mát mẻ.)。天气炎热时到凉爽的地方去住。
2. tránh nắng; phòng cảm nắng (tránh bị trúng nắng; cảm nắng)。避免中暑。
天气太热,吃点避暑的药。
trời nóng quá, uống chút thuốc phòng cảm nắng
随便看
丑事
丑事外扬
丑八怪
丑剧
丑化
丑史
丑婆子
丑态
丑态百出
丑恶
丑时
丑相
丑类
丑行
丑表功
丑角
丑诋
丑话
丑闻
丑陋
专
专一
专业
专业化
专业户
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 2:23:08