请输入您要查询的越南语单词:
单词
避暑
释义
避暑
[bìshǔ]
动
1. nghỉ mát (lúc trời nóng, đến trú tại những nơi mát mẻ.)。天气炎热时到凉爽的地方去住。
2. tránh nắng; phòng cảm nắng (tránh bị trúng nắng; cảm nắng)。避免中暑。
天气太热,吃点避暑的药。
trời nóng quá, uống chút thuốc phòng cảm nắng
随便看
百万
百万雄师
百不失一
百世
百事通
百依百顺
百侣
百倍
百儿八十
百兽
百出
百分之百
百分制
百分号
百分尺
百分数
百分比
百分点
百分率
百分表
百十
百千
百发百中
百口莫辩
百叶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 7:37:58