请输入您要查询的越南语单词:
单词
专业户
释义
专业户
[zhuānyèhù]
hộ chuyên nghiệp (ở nông thôn Trung Quốc hộ gia đình hoặc cá nhân chuyên làm nghề nông.)。中国农村中专门从事某种农副业的家庭或个人。
养鸡专业户
hộ chuyên nuôi gà
随便看
唠嗑
唠扯
唡
唢
唢呐
唣
唤
唤头
唤起
唤醒
唧
唧咕
唧哝
唧唧
唧唧喳喳
唧唧嘎嘎
唧啾
唧筒
唪
唪经
唫
唬
售
售卖
售票员
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:03:17