请输入您要查询的越南语单词:
单词
专业户
释义
专业户
[zhuānyèhù]
hộ chuyên nghiệp (ở nông thôn Trung Quốc hộ gia đình hoặc cá nhân chuyên làm nghề nông.)。中国农村中专门从事某种农副业的家庭或个人。
养鸡专业户
hộ chuyên nuôi gà
随便看
版籍
版面
辽
辽东
辽西
辽远
辽阔
达
达·芬奇
达人
达到
达卡
达喀尔
达因
达士
达奚
达姆弹
达官
达尔文
达尔文主义
达尔文学说
达意
达成
达斡尔族
达旦
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 13:05:07