请输入您要查询的越南语单词:
单词
火头上
释义
火头上
[huǒtóu·shang]
lúc nổi nóng; đang trong cơn tức giận。发怒的时候。
他正在火头上,等他消消气再跟他细说。
anh ấy đang trong cơn tức giận, đợi nguôi giận rồi hãy nói kỹ với anh ấy.
随便看
蘑菇
蘖
蘖枝
蘘
蘘荷
蘧
蘧然
蘩
蘸
蘸火
蘼
虉
虉草
虎
虎伥
虎刺
虎劲
虎势
虎口
虎口余生
虎口拔牙
虎头牢房
虎头虎脑
虎头蛇尾
虎威
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 19:21:37