请输入您要查询的越南语单词:
单词
火头上
释义
火头上
[huǒtóu·shang]
lúc nổi nóng; đang trong cơn tức giận。发怒的时候。
他正在火头上,等他消消气再跟他细说。
anh ấy đang trong cơn tức giận, đợi nguôi giận rồi hãy nói kỹ với anh ấy.
随便看
薙
薛
薜
薜荔
薢
薤
薨
薪
薪俸
薪尽火传
薪水
薪给
薪资
薪金
薪饷
薮
薯
薯绣
薯莨
薯莨绸
薰
薰莸不同器
薴
薷
薸
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:00:27