请输入您要查询的越南语单词:
单词
死寂
释义
死寂
[sǐjì]
tĩnh mịch; tĩnh lặng; yên tĩnh; yên ắng; im như tờ; lặng như tờ。非常寂静;没有一点声音。
夜深了,山谷里一片死寂。
đêm đã khuya, thung lũng một vùng tĩnh mịch.
随便看
秕子
秕糠
秕谷
秖
秗
秘
秘书
秘史
秘密
秘方
秘本
秘籍
秘而不宣
秘诀
秘鲁
租
租价
租佃
租借
租借地
租债
租地
租子
租户
租房
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:46:46