请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 老龄
释义 老龄
[lǎolíng]
 tuổi già; lớn tuổi; người già; lão。老年。
 老龄化。
 lão hoá.
 老龄大学。
 trường đại học cho người già.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/28 17:07:40