请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 苗族
释义 苗族
[Miáozú]
 dân tộc Mèo (dân tộc thiểu số của Trung Quốc, phân bố ở các khu vực Quế Châu, Hồ Nam, Vân Nam, Quảng Tây, Tứ Xuyên,Quảng Đông, Hồ Bắc)。中国少数民族之一 ,分布在贵州和湖南、云南、广西、四川、广东、湖北。
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/18 3:23:25