请输入您要查询的越南语单词:
单词
苛政
释义
苛政
[kēzhèng]
nền chính trị hà khắc; chính trị khắc nghiệt; bạo ngược; chuyên chế; chính thể chuyên chế; sự cai trị của kẻ chuyên quyền。指残酷压迫,剥削人民的政治。
苛政猛于虎。
nền chính trị hà khắc như hổ dữ.
随便看
柴扉
柴油
柴油机
柴火
柴米
柴胡
柴门
柴鸡
柷
柺
柽
柽柳
柿
柿子
柿子椒
柿霜
柿饼
栀
栀子
栅
栅子
栅极
栅栏
标
标价
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:40:31