请输入您要查询的越南语单词:
单词
苛政
释义
苛政
[kēzhèng]
nền chính trị hà khắc; chính trị khắc nghiệt; bạo ngược; chuyên chế; chính thể chuyên chế; sự cai trị của kẻ chuyên quyền。指残酷压迫,剥削人民的政治。
苛政猛于虎。
nền chính trị hà khắc như hổ dữ.
随便看
痱
痱子
痱子粉
痳
痴
痴人说梦
痴傻
痴呆
痴呆懵懂
痴子
痴心
痴心妄想
痴情
痴想
痴滞
痴爱
痴狂
痴男怨女
痴笑
痴肥
痴迷
痴钝
痴长
痴騃
痵
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 17:48:55