请输入您要查询的越南语单词:
单词
痴人说梦
释义
痴人说梦
[chīrénshuōmèng]
Hán Việt: SI NHÂN THUYẾT MỘNG
người ngốc nói mê; ngu si; nói chuyện viển vông; nói vớ vẩn; quá khích (chuyện hoang đường không thực hiện được)。比喻说根本办不到的荒唐话。
随便看
踽
踽踽
蹀
蹀血
蹀躞
蹁
蹁跹
蹂
蹂躏
蹄
蹄子
蹄筋
蹄髈
蹅
蹇
蹈
蹈海
蹈袭
蹉
蹉跌
蹉跎
蹊
蹊径
蹊跷
蹋
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 14:54:51