请输入您要查询的越南语单词:
单词
百折不挠
释义
百折不挠
[bǎizhébùnáo]
Hán Việt: BÁCH CHIẾT BẤT NÁO
ý chí kiên cường; trăm lần bẻ cũng không cong; lay không chuyển, rung chẳng rời; nhấn xuống nước không chìm; ném vô lửa cũng không cháy. 多次受挫折都不退缩。形容意志坚强。
随便看
溶溶
溶胶
溶菌素
溶解
溶解度
溶质
溷
溷浊
溺
溺婴
溺死
溺爱
溻
溽
溽暑
滀
滁
滂
滂沱
滂湃
滃
滆
滇
滇剧
滇池
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:03:27