请输入您要查询的越南语单词:
单词
百折不挠
释义
百折不挠
[bǎizhébùnáo]
Hán Việt: BÁCH CHIẾT BẤT NÁO
ý chí kiên cường; trăm lần bẻ cũng không cong; lay không chuyển, rung chẳng rời; nhấn xuống nước không chìm; ném vô lửa cũng không cháy. 多次受挫折都不退缩。形容意志坚强。
随便看
阻力臂
阻塞
阻尼
阻截
阻扰
阻抗
阻拦
阻挠
阻挡
阻援
阻断
阻梗
阻止
阻滞
阻碍
阻绝
阻遏
阻隔
阻难
阻雨
阼
阽
阿
阿Q
阿什哈巴德
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:34:57