请输入您要查询的越南语单词:
单词
皇天
释义
皇天
[huángtiān]
trời; hoàng thiên; trời xanh。指天;苍天。
皇天后土
hoàng thiên hậu thổ
皇天不负苦心人。
trời không phụ người cùng khổ
随便看
晋封
晋灵
晋级
晋见
晋谒
晌
晌午
晌觉
晌饭
晏
晏驾
晒
晒台
晒图
晒垡
晒暖儿
晒烟
晓
晓市
晓得
晓畅
晓示
晓谕
晔
晕
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:53:25