请输入您要查询的越南语单词:
单词
笑里藏刀
释义
笑里藏刀
[xiàolǐcángdāo]
Hán Việt: TIẾU LÝ TÀNG ĐAO
nham hiểm; miệng thơn thớt, dạ ớt ngâm; miệng nam mô, bụng bồ dao găm; khẩu Phật tâm xà (bề ngoài biểu hiện rất tử tế, nhưng trong thâm tâm rất độc ác)。比喻外表和气,心里阴险狠毒。
随便看
妊妇
妊娠
妋
妍
妒
妒忌
妒恨
妒意
妒火
妒火中烧
妒羡
妒贤嫉能
妓
妓女
妓院
妖
妖冶
妖娆
妖媚
妖孽
妖怪
妖物
妖精
妖艳
妖言
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:46:19