请输入您要查询的越南语单词:
单词
沾手
释义
沾手
[zhānshǒu]
1. sờ; chạm。用手接触。
雪花一沾手就化了。
bông tuyết vừa chạm vào là tan ngay.
2. tham dự; nhúng tay vào。比喻参与某事。
这事一沾手就甩不掉。
việc này vừa nhúng tay vào là không dứt ra được.
随便看
领衔
领袖
领路
领道
领队
颇
颈
颈椎
颈项
颉
颉颃
颊
颊囊
颋
颌
颌下腺
颍
颎
颏
颐
颐养
颐和园
颐指气使
颐神
频
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:50:00