请输入您要查询的越南语单词:
单词
沾手
释义
沾手
[zhānshǒu]
1. sờ; chạm。用手接触。
雪花一沾手就化了。
bông tuyết vừa chạm vào là tan ngay.
2. tham dự; nhúng tay vào。比喻参与某事。
这事一沾手就甩不掉。
việc này vừa nhúng tay vào là không dứt ra được.
随便看
澄静
澈
澈底
澉
澌
澍
澎
澎湃
澒
澔
澜
澡
澡堂
澡塘
澡盆
澥
澧
澨
澫
澳
澳大利亚联邦
澳洲
澳洲黑鸡
澳门
澴
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 9:11:32