请输入您要查询的越南语单词:
单词
失败
释义
失败
[shībài]
1. thất bại (trong đấu tranh, cạnh tranh)。在斗争或竞赛中被对方打败(跟'胜利'相对)。
非正义的战争注定是要失败的。
chiến tranh phi nghĩa nhất định sẽ bị thất bại.
2. thất bại; thua (chưa đạt được mục đích)。工作没有达到预定的目的(跟'成功'相对)。
失败是成功之母。
thất bại là mẹ thành công.
随便看
娟
娟秀
娠
娣
娥
娥眉
娩
娩出
娭
娭毑
娱
娱乐
娱乐场所
娱乐税
娲
娴
娴熟
娴雅
娴静
娶
娶亲
娶妻
娼
娼妇
娼妓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:00:45