请输入您要查询的越南语单词:
单词
预卜
释义
预卜
[yùbǔ]
đoán trước; dự đoán; phỏng đoán; tiên đoán。预先断定。
前途未可预卜。
tương lai không thể đoán trước được.
结果如何尚难预卜。
kết quả ra sao khó mà đoán trước được.
随便看
饬
饬令
饭
饭厅
饭口
饭囊
饭囊衣架
饭团
饭坑酒囊
饭堂
饭局
饭庄
饭店
饭时
饭来开口
饭来张口,茶来伸手
饭桌
饭桶
饭甑
饭盒
饭碗
饭粒
饭菜
饭蔬饮水
饭辙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:58:19