请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 领头
释义 领头
[lǐngtóu]
 dẫn đầu; bắt giọng。带头。
 他领头干了起来。
 anh ấy dẫn đầu làm việc.
 我领个头儿, 大家跟着一起唱。
 tôi hát câu đầu, mọi người cùng hát theo.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/25 1:36:01