请输入您要查询的越南语单词:
单词
负债
释义
负债
[fùzhài]
1. mắc nợ; thiếu nợ; mang nợ; tình trạng khó khăn về tài chính; nợ nần。欠人钱财。
负债累累
nợ nần chồng chất
2. bên có (cột ghi nguồn vốn của doanh nghiệp)。资产负债表的一方,表现营业资金的来源。
随便看
烧蓝
烧酒
烧锅
烧饼
烧香
烨
烩
烫
烫伤
烫发
烫头
烫手
烫花
烫蜡
烫金
烫面
烬
热
热中
热乎
热乎乎
热切
热力
热力学
热功当量
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 11:58:16