请输入您要查询的越南语单词:
单词
负债
释义
负债
[fùzhài]
1. mắc nợ; thiếu nợ; mang nợ; tình trạng khó khăn về tài chính; nợ nần。欠人钱财。
负债累累
nợ nần chồng chất
2. bên có (cột ghi nguồn vốn của doanh nghiệp)。资产负债表的一方,表现营业资金的来源。
随便看
美男子
美称
美色
美萩
美观
美言
美谈
美貌
美金
羑
羔
羔子
羔皮
羔羊
羕
羖
羚
羚牛
羚羊
羝
羞
羞与为伍
羞人
羞人答答
羞怯
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:50:35