请输入您要查询的越南语单词:
单词
财主
释义
财主
[cái·zhu]
tài chủ; nhà giàu; người có của; ông chủ; ông chủ lớn (người có tài sản lớn)。占有大量财产的人。
本地的财主。
nhà giàu địa phương
大财主
đại tài chủ; ông chủ lớn.
随便看
不结盟国家
不结盟运动
不绝如缕
不置
不置可否
不羁
不翼而飞
不...而...
不耐烦
不耻
不耻下问
别称
别管
别绪
别致
别裁
别趣
别邸
别针
别集
别饶风致
别馆
刬
刭
刮
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:17:29