请输入您要查询的越南语单词:
单词
责任
释义
责任
[zérèn]
1. trách nhiệm。分内应做的事。
尽责任
làm hết trách nhiệm
2. trách nhiệm (không làm tốt nhiệm vụ, vì thế phải gánh lấy tổn thất)。没有做好分内应做的事,因而应当承担的过失。
追究责任
truy cứu trách nhiệm
随便看
瀌
瀑
瀑布
瀚
瀚海
瀛
瀛寰
瀛海
瀣
瀯
瀰
瀵
瀵泉
瀹
瀼
瀼瀼
瀽
灊
灋
灌
灌丛
灌制
灌区
灌录
灌木
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:26:30