请输入您要查询的越南语单词:
单词
责任
释义
责任
[zérèn]
1. trách nhiệm。分内应做的事。
尽责任
làm hết trách nhiệm
2. trách nhiệm (không làm tốt nhiệm vụ, vì thế phải gánh lấy tổn thất)。没有做好分内应做的事,因而应当承担的过失。
追究责任
truy cứu trách nhiệm
随便看
叠句
叠字
叠岭
叠嶂
叠床架屋
叠罗汉
叠置
叠翠
叠韵
口
口令
口传
口供
口信
口分田
口北
口占
口口声声
口号
口吃
口吻
口味
口哨儿
口器
口型
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 10:01:19