请输入您要查询的越南语单词:
单词
贤明
释义
贤明
[xiánmíng]
tài đức sáng suốt; có tài năng có kiến thức; người thông thái và sáng suốt。 有才能有见识。
随便看
鲁莽
鲁钝
鲁鱼亥豕
鲂
鲂鮄
鲃
鲆
鲇
鲈
鲈鱼
鲉
鲊
鲊肉
鲋
鲌
鲍
鲍鱼
鲎
鲐
鲑
鲒
鲒埼亭
鲔
鲕
鲖
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 5:58:55