请输入您要查询的越南语单词:
单词
败鼓之皮
释义
败鼓之皮
[bàigǔzhīpí]
giấy rách cũng đỡ lấm tay; có hạt cơm mốc cũng đỡ cơn đói lòng (phần da của chiếc trống hư có thể dùng làm dược liệu. Ý nói những đồ vật tuy nhỏ nhoi không đáng nhưng lại là những thứ hữu dụng)。指破鼓皮可作药材。比喻虽微贱,却是有用 的东西。
随便看
骊歌
骋
骋怀
骋目
验
验光
验墒
验尸
验收
验方
验电器
验算
验血
验证
骍
骎
骎骎
骏
骏马
骐
骐驥
骑
骑兵
骑墙
骑士
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:11:47