请输入您要查询的越南语单词:
单词
败鼓之皮
释义
败鼓之皮
[bàigǔzhīpí]
giấy rách cũng đỡ lấm tay; có hạt cơm mốc cũng đỡ cơn đói lòng (phần da của chiếc trống hư có thể dùng làm dược liệu. Ý nói những đồ vật tuy nhỏ nhoi không đáng nhưng lại là những thứ hữu dụng)。指破鼓皮可作药材。比喻虽微贱,却是有用 的东西。
随便看
好办
好动
好友
好受
好古
好吃好喝
好吃懒做
好听
好吹牛
好善乐施
携
携带
携手
携贰
搽
搿
搿犋
摁
摁扣儿
摁钉儿
摄
摄像机
摄制
摄卫
摄取
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 8:37:48