请输入您要查询的越南语单词:
单词
涓滴
释义
涓滴
[juāndī]
书
giọt nước; một giọt; một tí; một chút; từng li từng tí (ví với số ít)。极少量的水,比喻极少量的钱或别的东西。
涓滴不漏。
không sót một tí.
涓滴归公(属于公家的收入全部缴给公家)。
từng li từng tí đều là của chung.
随便看
鹲
鹳
鹴
鹹
鹻
鹾
鹿
鹿寨
鹿死谁手
鹿砦
鹿茸
鹿角
麀
麂
麂子
麃
麅
麇
麇集
麈
麋
麋鹿
麑
麒
麒麟
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/26 3:52:20