请输入您要查询的越南语单词:
单词
辅料
释义
辅料
[fǔliào]
1. phụ liệu; nguyên liệu phụ。对产品生产起辅助作用的材料。
许多轻工业生产需用的原料和辅料得靠农业供应。
nguyên liệu và phụ liệu của nhiều ngành công nghiệp nhẹ đều cần nông nghiệp cung ứng.
2. phụ liệu; vật liệu phụ (trong chế biến thức ăn)。指烹饪中的辅助原材料,如做菜用的葱、香菜、木耳等。
随便看
会考
会聚
会衔
会要
会见
会计
会计师
会议
会议室
会诊
会试
会话
会谈
会账
会费
会车
会通
会遇
会道门
会钞
会门
会阴
会集
会面
会风
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:46:02