请输入您要查询的越南语单词:
单词
辈分
释义
辈分
[bèi·fen]
名
vai vế; lứa; thế hệ; vai; hàng; lớp (trong gia tộc, thân thích̀)。家族、亲戚、之间的世系次第的分别。也说辈数儿。
中国人重视亲属关系和辈分排列。
người Trung quốc rất coi trọng quan hệ thân thuộc và vai vế thứ bậc
随便看
溻
溽
溽暑
滀
滁
滂
滂沱
滂湃
滃
滆
滇
滇剧
滇池
滇红
滈
滉
滋
滋事
滋养
滋味
滋扰
滋润
滋生
滋芽
滋蔓
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:54:59