请输入您要查询的越南语单词:
单词
韵目
释义
韵目
[yùnmù]
mục lục theo vần; vận mục (trong sách vần đem những chữ cùng vần xếp thành một bộ, mỗi vần dùng một chữ để ký hiệu, sắp xếp theo thứ tự.)。韵书把同韵的字归为一部,每韵用一个字标目,按次序排列,如通用的诗韵上平声分为一 东、二冬、三江、四支等,叫做韵目。
随便看
碚
碛
碜
碟
碟子
碡
碣
碥
碧
碧桃
碧汉
碧油油
碧海
碧海青天
碧澄
碧玉
碧瓦
碧空
碧纱橱
碧绿
碧落
碧落黄泉
碧蓝
碧螺春
碧血
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 5:28:12