请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 辙口
释义 辙口
[zhékǒu]
 vần gieo。 杂曲、戏曲、歌词所押的韵。
 这一段词儿换换辙口就容易唱了。
 lời bài hát này nếu đổi vần một tý thì sẽ dễ hát ngay.
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 10:25:05