请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[rǔ]
Bộ: 辰 - Thần
Số nét: 10
Hán Việt: NHỤC
 1. nhục nhã; hổ thẹn。耻辱(跟'荣'相对)。
 羞辱
 xấu hổ nhục nhã.
 奇耻大辱。
 nhục nhã vô cùng.
 2. làm nhục; xỉ nhục。使受耻辱;侮辱。
 折辱
 làm cho ê chề nhục nhã.
 3. bôi nhọ。玷辱。
 辱没
 bôi nhọ
 辱命
 hổ thẹn
 4. may mà được (lời nói khiên tốn, biểu thị được thừa hưởng ưu đãi)。谦词,表示承蒙。
 辱承指教。
 may mà được chỉ bảo.
Từ ghép:
 辱骂 ; 辱命 ; 辱没
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 4:58:48