请输入您要查询的越南语单词:
单词
考评
释义
考评
[kǎopíng]
kiểm tra đánh giá。考核评议。
通过考评决定干部的聘任。
thông qua kiểm tra đánh giá, quyết định cán bộ đảm nhiệm chức vụ.
主管部门要定期对企业进行考评。
cơ quan chủ quản phải định kỳ tiến hành kiểm tra đánh giá các doanh nghiệp.
随便看
颤抖
颤栗
颤音
颥
颦
颦蹙
颧
颧骨
颩
颿
飂
飅
飈
风
风丝
风中之烛
风云
风云人物
风云变幻
风云突变
风传
风伯
风俗
风俗人情
风俗画
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:32:04