请输入您要查询的越南语单词:
单词
而后
释义
而后
[érhòu]
sau đó; rồi sau đó; sau đó。以后;然后。
确有把握而后动手。
nắm cho thật chắc rồi sau đó mới làm.
Ghi chú: Chú ý: '以后'có thể dùng riêng (mang nghĩa là từ nay về sau),'而后'không thể dùng riêng. 注意:'以后'可以单 用,表示从现在以后,'而后'不能单用。
随便看
谨
谨上
谨严
谨守
谨密
谨小慎微
谨愿
谨慎
谨慎小心
谨言
谨言慎行
谨身节用
谨防
谨饬
谩
谩骂
谪
谪仙
谪居
谫
谫陋
谬
谬奖
谬种
谬论
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:13:08