请输入您要查询的越南语单词:
单词
庭
释义
庭
[tíng]
Bộ: 广 - Yểm
Số nét: 10
Hán Việt: ĐÌNH
1. phòng lớn; phòng。厅堂。
大庭广众
đông người
2. sân; cái sân。正房前的院子。
前庭后院
sân trước sân sau
3. pháp đình; toà án。指法庭。
民庭
toà án dân sự
开庭
mở phiên toà
Từ ghép:
庭除
;
庭审
;
庭园
;
庭院
随便看
烟袋
烟袋锅
烟酸
烟雨
烟雾
烟霞
烟霞癖
烟霭
烟鬼
烤
烤火
烤烟
烤电
烤箱
烤肉
烤蓝
烤鸭
烤麸
烦
烦乱
烦人
烦冗
烦劳
烦厌
烦嚣
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 21:38:44