请输入您要查询的越南语单词:
单词
打赌
释义
打赌
[dǎdǔ]
đánh đố; đánh cuộc; cược; đánh cá。拿一件事情的真相如何或能否实现赌输赢。
打个赌。
đánh cuộc.
他明天一定会来,你要不信,咱们可以打赌。
ngày mai anh ấy nhất định sẽ đến, nếu anh không tin, chúng ta đánh cuộc nhé.
随便看
放账
放贷
放赈
州
州郡
巠
巡
巡兵
巡哨
巡回
巡堂
巡夜
巡天
巡幸
巡弋
巡抚
巡捕
巡捕房
巡教
巡更
巡查
巡洋舰
巡游
巡礼
巡航
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:54:59