请输入您要查询的越南语单词:
单词
打赌
释义
打赌
[dǎdǔ]
đánh đố; đánh cuộc; cược; đánh cá。拿一件事情的真相如何或能否实现赌输赢。
打个赌。
đánh cuộc.
他明天一定会来,你要不信,咱们可以打赌。
ngày mai anh ấy nhất định sẽ đến, nếu anh không tin, chúng ta đánh cuộc nhé.
随便看
拖驳
拗
拗不过
拗口
拗口令
拘
拘囿
拘役
拘执
拘押
拘挛
拘挛儿
拘捕
拘束
拘板
拘泥
拘牵
拘留
拘礼
拘票
拘禁
拘管
拘系
拘谨
拙
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 22:04:14