请输入您要查询的越南语单词:
单词
耕耘
释义
耕耘
[gēngyún]
cày ruộng và làm cỏ; làm đồng; làm ruộng; cày bừa ; cày cấy (thường dùng để ví von)。耕地和除草,常用于比喻。
着意耕耘,自有收获。
chăm lo cày cấy, sẽ được thu hoạch.
随便看
圩子
圩田
圪
圪垯
圪塔
圪节
圪蹴
圪针
圬
圭
圭亚那
圭臬
圭表
圭角
圮
圯
地
地上茎
地下
水落石出
水落管
水葫芦
水葬
水蒸气
水蓼
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 6:06:39