请输入您要查询的越南语单词:
单词
草写
释义
草写
[cǎoxiě]
lối viết thảo; cách viết thảo; chữ viết tay; viết liền nét。草体。
'天'字的草写是什么样儿?
chữ "Thiên" viết thảo ra sao?
a是a的草写
a là cách viết liền của chữ a
随便看
家庭
家庭作业
家庭妇女
家当
家徒四壁
家慈
家政
家教
家数
家族
家景
家母
家法
家燕
家父
家珍
家生
家用
家畜
家眷
家破人亡
家祠
家祭
家禽
家私
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 4:06:34