请输入您要查询的越南语单词:
单词
家用
释义
家用
[jiāyòng]
gia dụng; đồ dùng gia đình; chi phí trong nhà。家庭的生活费用。
贴补家用。
phụ cấp sinh hoạt gia đình.
供给家用。
cung cấp đồ dùng gia đình.
随便看
栳
栴
样
样品
样子
样式
样张
样本
样板
核
核仁
核准
核减
核力
核反应
核反应堆
核发
核子
核定
核实
核对
核弹
核弹头
核心
核战争
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 15:59:20