请输入您要查询的越南语单词:
单词
烙印
释义
烙印
[làoyìn]
1. dấu vết; dấu ấn; dấu vết khó phai; ấn tượng sâu sắc (in bằng sắt nung, ví với những dấu vết khó phai mờ)。在牲畜或器物上烫的火印,作为标记。比喻不易磨灭的痕迹。
2. in dấu; đóng dấu。用火烧铁在牲畜或器物上烫成痕迹。比喻深刻地留下印象。
随便看
浪头
浪子
浪子回头金不换
浪木
浪桥
浪涛
浪游
浪漫
浪漫主义
浪潮
浪船
浪花
浪荡
浪荡子
浪费
浪迹
浬
浭
浮
浮云
浮光掠影
浮冰块
浮力
浮动
浮动汇率
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 6:53:43