请输入您要查询的越南语单词:
单词
烦嚣
释义
烦嚣
[fánxiāo]
ầm ĩ; huyên náo; om sòm (âm thanh)。(声音)嘈杂扰人。
烦嚣的集市
chợ huyên náo
这里烦嚣的声音一点也听不到了, 只有树叶在微风中沙沙作响。
không hề nghe thấy một âm thanh ầm ĩ nào ở đây, chỉ có tiếng lá cây xào xạc trong cơn gió nhẹ.
随便看
拉锁
拉锯
拉锯战
拉面
拉饥荒
拉鼻儿
拊
拊掌
拊膺
拌
拌和
拌嘴
拌种
拌舌头
拌蒜
拍
拍卖
拍发
拍子
拍巴掌
拍手
拍打
拍掌
拍摄
拍板
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:13:23