请输入您要查询的越南语单词:
单词
简仪
释义
简仪
[jiǎnyí]
máy xác định vị trí thiên thể (máy thiên văn dùng để đo vị trí của các thiên thể, do Quách Thủ Kính, nhà thiên văn học thờiNguyên ở Trung Quốc sáng chế)。元代天文学家郭守敬创造的一种天文仪器,用来测定天体的位置。
随便看
苫背
苯
苯乙烯
苯基
苯甲酸
苯胺
苯酚
英
英两
英亩
英俊
英制
英勇
英华
英名
英吨
英国
英姿
英寸
英寻
英尺
英年
英才
英明
英杰
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 1:04:44