请输入您要查询的越南语单词:
单词
简便
释义
简便
[jiǎnbiàn]
giản tiện; đơn giản; giản lược。简单方便 。
使用方法简便。
sử dụng phương pháp giản tiện.
做事要周到,不要光图简便。
làm chuyện gì thì phải chu đáo, không nên cố tìm cách đơn giản nó đi.
随便看
钩针
钪
钫
钬
钭
钮
钯
钰
钱
钱串子
钱儿癣
钱币
钱庄
钱票
钱粮
钱谷
钱财
钱钞
钱龙
钲
钲鼓
钳
钳制
钳口结舌
钳子
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 1:35:00