请输入您要查询的越南语单词:
单词
黛
释义
黛
[dài]
Bộ: 黑 (黒) - Hắc
Số nét: 16
Hán Việt: ĐẠI
than vẽ lông mày; phẩm xanh đen (loại phẩm phụ nữ thời xưa dùng để vẽ lông mày)。青黑色的颜料,古代女子用来画眉。
粉黛(指妇女)。
phụ nữ; son phấn (nay ví với người phụ nữ).
Từ ghép:
黛蓝
;
黛绿
;
黛紫
随便看
停机
停歇
停止
停泊
停滞
停滞不前
停火
停灵
停留
停职
停航
停表
停诊
停课
停车
停闭
停靠
停顿
停食
偟
偢
健
健儿
健全
健在
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 2:00:08