请输入您要查询的越南语单词:
单词
草字
释义
草字
[cǎozì]
1. chữ thảo; chữ tháu; chữ viết ngoáy。草书汉字。
草字出了格,神仙认不得。
chữ viết thảo quá, thần tiên cũng không đọc được; chữ viết ngoáy quá, không thể nào đọc nổi
2. thảo dân; tên thường gọi (xưa khiêm tốn tự xưng tên mình)。旧时谦称自己的别名(字)。
随便看
笃专
笃信
笃厚
笃学
笃守
笃定
笃实
笃志
笃挚
笃爱
笃病
笃行
笃诚
笄
笆
笆斗
笆篓
笆篱
笆篱子
笈
笊
笋
笋瓜
笋鸡
车驾
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 23:01:57