请输入您要查询的越南语单词:
单词
荐任
释义
荐任
[jiànrèn]
tiến nhiệm (loại quan văn hạng ba trong thời kì sau cách mạng Tân Hợi đến trước khi giải phóng, Trung Quốc)。文官的等级之一,在简任之下,委任之上。
随便看
型号
型心
型砂
型钢
垌
垍
垒
垓
垓心
垕
徇
徇情
徇私
很
徉
徊
律
律令
律吕
律己
律师
律条
律诗
徐
徐图
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 8:59:46