请输入您要查询的越南语单词:
单词
正旦
释义
正旦
[zhēngdàn]
书
ngày mùng một tháng giêng; mùng một tết。农历正月初一日。
[zhèngdàn]
chính đán (tên gọi cũ của vai thanh y trong hí kịch của Trung Quốc.)。戏曲角色行当,青衣的旧称,有些地方剧种里还用这个名称。
随便看
漫儿
漫卷
漫反射
漫天
漫山遍野
漫无边际
漫步
漫游
漫溢
漫漫
漫漶
漫灌
漫画
漫笔
漫说
漫谈
漫道
漫长
漭
漭漭
漯
漰
漱
漳
漶
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 11:52:02